カラット
Danh từ chung
carat (đơn vị trọng lượng cho đá quý và ngọc trai)
Danh từ chung
karat (đo độ tinh khiết của vàng); carat
Danh từ chung
carat (đơn vị trọng lượng cho đá quý và ngọc trai)
Danh từ chung
karat (đo độ tinh khiết của vàng); carat