Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
カフカス人
[Nhân]
カフカスじん
🔊
Danh từ chung
người da trắng
Hán tự
人
Nhân
người