カビ止め [Chỉ]
黴止め [Mi Chỉ]
かびどめ
Danh từ chung
chất chống nấm mốc; chất bảo quản chống mốc; chất chống mốc
Danh từ chung
chất chống nấm mốc; chất bảo quản chống mốc; chất chống mốc