カニ歩き [Bộ]
蟹歩き [Giải Bộ]
かに歩き [Bộ]
カニあるき
– 蟹歩き・かに歩き
かにあるき
– 蟹歩き・かに歩き
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đi bộ như cua