Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
カナダ藻
[Tảo]
カナダも
🔊
Danh từ chung
rong đuôi chó
Hán tự
藻
Tảo
rong biển; bèo