Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
カトリック信仰
[Tín Ngưỡng]
カトリックしんこう
🔊
Danh từ chung
Công giáo
Hán tự
信
Tín
niềm tin; sự thật
仰
Ngưỡng
ngước nhìn; tôn kính