Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
カタラン語
[Ngữ]
カタランご
🔊
Danh từ chung
tiếng Catalan
🔗 カタルーニャ語
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ