カス札 [Trát]
かすふだ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hoa phú
thẻ 1 điểm; thẻ rác; thẻ trơn
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hoa phú
thẻ 1 điểm; thẻ rác; thẻ trơn