Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
カスピ海
[Hải]
カスピかい
🔊
Danh từ chung
Biển Caspi
Hán tự
海
Hải
biển; đại dương