Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
カシミール語
[Ngữ]
カシミールご
🔊
Danh từ chung
tiếng Kashmir
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ