Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オープン性
[Tính]
オープンせい
🔊
Danh từ chung
tính cởi mở
Hán tự
性
Tính
giới tính; bản chất