Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オープン勘定
[Khám Định]
オープンかんじょう
🔊
Danh từ chung
tài khoản mở
Hán tự
勘
Khám
trực giác; cảm nhận; kiểm tra
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
Từ liên quan đến オープン勘定
売掛勘定
うりかけかんじょう
tài khoản tín dụng; tài khoản trả góp