オープンセール
オープン・セール

Danh từ chung

khuyến mãi khai trương

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

本日ほんじつオープンセールをおこなっております。
Hôm nay chúng tôi đang có đợt giảm giá mở bán.