オーバーレイ
オーバレイ
オーバーレー

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

lớp phủ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

Lĩnh vực: Tin học

lớp phủ (của một khối mã chương trình hoặc dữ liệu)