Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オート三輪
[Tam Luân]
オートさんりん
🔊
Danh từ chung
xe tải ba bánh
Hán tự
三
Tam
ba
輪
Luân
bánh xe; vòng; vòng tròn; liên kết; vòng lặp; đơn vị đếm cho bánh xe và hoa