オートロック
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
khóa tự động
JP: 錠そのものは普通のシリンダー錠ですから、ドアを閉めたらオートロックするということはありません。
VI: Cái khóa đó là loại khóa trụ bình thường, cho nên cửa sẽ không tự động khóa khi bạn đóng.
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
hệ thống khóa cửa tự động
🔗 オートロックシステム
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムはうっかり事務所のオートロックに締め出しを食らってしまった。
Tom vô tình bị khóa ngoài văn phòng.