オーディオブック
オーディオ・ブック

Danh từ chung

sách nói

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

オーディオブックはよくくの?
Bạn thường nghe sách nói không?
オーディオブックをきききながら、ねむってしまった。
Tôi đã ngủ quên trong khi nghe sách nói.
最近さいきんったウォークマンでハリポタのオーディオブックいてる。
Gần đây tôi đang nghe sách nói Harry Potter trên Walkman mới mua.