Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オーストリア人
[Nhân]
オーストリアじん
🔊
Danh từ chung
người Áo
Hán tự
人
Nhân
người