Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オーガニック農法
[Nông Pháp]
オーガニックのうほう
🔊
Danh từ chung
nông nghiệp hữu cơ
🔗 有機農業
Hán tự
農
Nông
nông nghiệp; nông dân
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống