オンエア
オン・エア

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

trên sóng; phát sóng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

テレビはできるだけ録画ろくがじゃなくてオンエアでることにしている。
Tôi cố gắng xem truyền hình trực tiếp thay vì xem lại chương trình đã ghi.