Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オロモ語
[Ngữ]
オロモご
🔊
Danh từ chung
tiếng Oromo
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ