オルゴール
Danh từ chung
hộp nhạc
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼氏が好きなビートルズの曲のオルゴールを見つけた。プレゼントしたら凄く喜んでくれた。
Tôi đã tìm thấy chiếc hộp nhạc của bài hát Beatles mà bạn trai tôi thích. Anh ấy rất vui khi nhận quà.