Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オリンピック記録
[Kí Lục]
オリンピックきろく
🔊
Danh từ chung
kỷ lục Olympic
Hán tự
記
Kí
ghi chép; tường thuật
録
Lục
ghi chép