Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オリンピック精神
[Tinh Thần]
オリンピックせいしん
🔊
Danh từ chung
tinh thần Olympic
Hán tự
精
Tinh
tinh chế; tinh thần
神
Thần
thần; tâm hồn