Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オリンピック旗
[Kỳ]
オリンピックき
🔊
Danh từ chung
cờ Olympic
Hán tự
旗
Kỳ
cờ