Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オリンピック憲章
[Hiến Chương]
オリンピックけんしょう
🔊
Danh từ chung
Hiến chương Olympic
Hán tự
憲
Hiến
hiến pháp; luật
章
Chương
chương; huy hiệu