Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オランダ領ギアナ
[Lĩnh]
オランダりょうギアナ
🔊
Danh từ chung
Guiana Hà Lan
Hán tự
領
Lĩnh
quyền hạn; lãnh thổ; lãnh địa; triều đại
Từ liên quan đến オランダ領ギアナ
スリナム
Surinam; Suriname