Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オラトリオ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
âm nhạc
oratorio
Từ liên quan đến オラトリオ
カンタータ
cantata