Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オメガ3脂肪酸
[Chi Phương Toan]
オメガさんしぼうさん
🔊
Danh từ chung
axit béo omega-3
Hán tự
脂
Chi
mỡ; nhựa
肪
Phương
béo phì; mỡ
酸
Toan
axit; chua