Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オミクロン株
[Chu]
オミクロンかぶ
🔊
Danh từ chung
biến thể Omicron (SARS-CoV-2)
Hán tự
株
Chu
cổ phiếu; gốc cây; cổ phần