Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オマーン国
[Quốc]
オマーンこく
🔊
Danh từ chung
Vương quốc Oman
Hán tự
国
Quốc
quốc gia