Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オペ室
[Thất]
オペしつ
🔊
Danh từ chung
phòng mổ
🔗 手術室
Hán tự
室
Thất
phòng