オハイオ
Danh từ chung
Ohio
JP: 彼はオハイオ州で生まれた。
VI: Anh ấy sinh ra ở bang Ohio.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は生まれはオハイオだが育ったのはテキサスだ。
Anh ấy sinh ra ở Ohio nhưng lớn lên ở Texas.
ニューヨーク州からオハイオ州まで毎日通ってるの?
Bạn đi từ bang New York đến bang Ohio hàng ngày à?