Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オナる
🔊
Động từ Godan - đuôi “ru”
⚠️Tiếng lóng
tự thủ dâm
🔗 オナニー