オセアニア

Danh từ chung

châu Đại Dương

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

まえかよっていた英会話えいかいわ学校がっこうはオセアニア出身しゅっしん教師きょうしおおかった。
Trường học tiếng Anh mà tôi đã từng theo học có nhiều giáo viên đến từ Oceania.