Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オスロ
🔊
Danh từ chung
Oslo (Na Uy)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
オスロに
行
い
ったことがない。
Tôi chưa từng đến Oslo.
Xem thêm