Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オシロスコープ
🔊
Danh từ chung
máy hiện sóng
Từ liên quan đến オシロスコープ
陰極線オシロスコープ
いんきょくせんオシロスコープ
máy hiện sóng tia âm cực