Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オクタン価
[Giá]
オクタンか
🔊
Danh từ chung
chỉ số octan
Hán tự
価
Giá
giá trị; giá cả