オキュパイド
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
bị chiếm đóng
🔗 オキュパイドジャパン
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
bị chiếm đóng
🔗 オキュパイドジャパン