オウム返し [Phản]
鸚鵡返し [Anh Vũ Phản]
おうむがえし
Danh từ chung
📝 thường là trạng từ như 〜に
nhại lại; lặp lại như vẹt
Danh từ chung
📝 thường là trạng từ như 〜に
nhại lại; lặp lại như vẹt