Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オイル語
[Ngữ]
オイルご
🔊
Danh từ chung
ngôn ngữ d'oil
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ