オイルショック
オイル・ショック

Danh từ chung

khủng hoảng dầu mỏ; cú sốc dầu mỏ

JP: かれらはだいオイルショックでいちもうけした。

VI: Họ đã kiếm được một khoản lời trong cuộc khủng hoảng dầu mỏ lần thứ hai.