エールを送る [Tống]
エールをおくる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
Cổ vũ
🔗 エール
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
Cổ vũ
🔗 エール