Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
エーテル
🔊
Danh từ chung
ether
Từ liên quan đến エーテル
エチルエーテル
ethyl ether
ジエチルエーテル
diethyl ether