エンスト
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Từ viết tắt
động cơ chết máy
JP: 彼は3回エンストを起こしてしまった。
VI: Anh ấy đã gặp sự cố máy ba lần.
🔗 エンジンストップ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼はエンストの車を力一杯押した。
Anh ấy đã dốc sức đẩy chiếc xe bị hỏng máy.