Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
エリトリア国
[Quốc]
エリトリアこく
🔊
Danh từ chung
Nhà nước Eritrea
Hán tự
国
Quốc
quốc gia