Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
エリゼ宮
[Cung]
エリゼきゅう
🔊
Danh từ chung
Cung điện Élysée
Hán tự
宮
Cung
đền thờ; cung điện