エラ骨 [Cốt]

えら骨 [Cốt]

鰓骨 [Tai Cốt]

エラぼね – えら骨・鰓骨
えらぼね – えら骨・鰓骨
さいこつ – 鰓骨

Danh từ chung

xương hàm

🔗 顎骨

Danh từ chung

cung mang (ở cá); cung mang