Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
エミー賞
[Thưởng]
エミーしょう
🔊
Danh từ chung
Giải Emmy
Hán tự
賞
Thưởng
giải thưởng