エホ証 [Chứng]
エホしょう
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
Nhân Chứng Giê-hô-va
🔗 エホバの証人
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
Nhân Chứng Giê-hô-va
🔗 エホバの証人